"Chúng ta không làm chủ được chính mình. Thứ kiểm soát chúng ta là những điều chúng ta không biết mình đang mang theo."
Nếu tâm trí là một đại dương, thì ý thức chỉ là mặt nước phản chiếu bầu trời – sáng rõ, dễ thấy. Nhưng bên dưới là lớp tầng sâu thẳm – nơi sinh sống của những dòng chảy ngầm mang tên bản năng, ký ức, và xung đột nội tâm. Đó chính là vô thức. Và học thuyết phân tâm học, ra đời vào đầu thế kỷ 20 bởi Sigmund Freud – cha đẻ của phân tâm học, chính là cây đèn đầu tiên chiếu sáng xuống đáy đại dương đó.
Trong bài viết này, tôi muốn cùng các bạn khám phá học thuyết phân tâm học để thấu hiểu chính mình và những người thân yêu.
Đầu thế kỷ 20, Vienna không chỉ là một trung tâm nghệ thuật mà còn là cái nôi của những cách nhìn mới về con người. Sigmund Freud – một bác sĩ thần kinh người Áo – đã quan sát hàng trăm bệnh nhân bị rối loạn tâm lý không có nguyên nhân thực thể. Ông nhận ra rằng, nhiều triệu chứng của họ không đến từ cơ thể, mà từ những mâu thuẫn tâm trí sâu xa.
Khi Freud cho bệnh nhân nói tự do những gì họ nghĩ (phương pháp "nói tự do"), các câu chuyện về tuổi thơ, về cảm xúc bị đè nén, dần xuất hiện – như những rác bẩn trồi lên mặt nước. Chính lúc ấy, Freud nhận ra: Vô thức là một phần thực sự tồn tại trong tâm trí con người và ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi.
Học thuyết phân tâm học chính là hệ thống hóa những quan sát đó.
Freud chia tâm trí thành 3 tầng:
Là phần mà ta đang biết: suy nghĩ, cảm xúc, hành vi hiện tại. Giống như phần nổi của tảng băng – chỉ chiếm khoảng 10% tâm trí.
Là phần ta không nghĩ đến lúc này nhưng có thể nhớ lại khi cần – như số điện thoại cũ, kỷ niệm thơ ấu. Đây là vùng đệm giữa ý thức và vô thức.
Là phần sâu thẳm nhất – nơi chứa đựng ký ức đau buồn, ước muốn bị đè nén, bản năng nguyên thủy và các xung đột chưa được giải quyết. Đây là phần chi phối phần lớn hành vi, mặc dù ta không nhận thức được.
Ví dụ: Một người sợ bơi nhưng không hiểu vì sao. Khi trị liệu, họ nhớ lại hồi bé từng bị suýt chết đuối ở mương ruộng. Trải nghiệm đó bị dồn vào vô thức, nhưng vẫn âm thầm chi phối cảm xúc hiện tại.
.png)
Freud không dừng lại ở việc chia tầng tâm trí, ông còn phân tích cấu trúc nội tâm qua ba thành phần:
Là phần bản năng, vô thức, tìm khoái cảm tức thì. Nó tồn tại từ khi ta sinh ra, chứa các bản năng sinh tồn và dục vọng.
Ví dụ: Một em bé đói sẽ khóc đòi bú mà không chờ đợi – đó là Id hoạt động.
Phát triển sau đó để làm trung gian giữa Id và thực tế. Nó dùng lý trí để ra quyết định, cân bằng giữa ham muốn và chuẩn mực xã hội.
Ví dụ: Một người muốn hét vào mặt sếp vì bực tức (Id), nhưng chọn im lặng và viết thư góp ý (Ego).
Đại diện cho đạo đức, luân lý – hình thành từ sự giáo dục, hình ảnh cha mẹ, xã hội. Nó thường phán xét, gây ra cảm giác tội lỗi nếu hành vi đi ngược chuẩn mực.
Ví dụ: Bạn muốn gian lận để được điểm cao (Id), nhưng thấy tội lỗi và từ chối (Superego).
Khi Id, Ego và Superego mâu thuẫn nhau, tâm trí con người bị căng thẳng. Để tránh nỗi đau tâm lý, Ego tạo ra những cơ chế phòng vệ:
Chối bỏ (Denial): Không chấp nhận sự thật ("Tôi không nghiện rượu!").
Dồn nén (Repression): Đẩy ký ức đau buồn vào vô thức.
Phóng chiếu (Projection): Gán cảm xúc của mình lên người khác ("Anh ấy ghét tôi" – thực ra là mình đang ghét).
Hợp lý hóa (Rationalization): Biện minh cho hành vi sai trái.
Thăng hoa (Sublimation): Chuyển năng lượng tiêu cực thành sáng tạo tích cực (như vẽ tranh, viết thơ).
Ví dụ: Một cô gái luôn chỉ trích người khác ích kỷ, nhưng trong quá khứ cô từng bị bỏ rơi và giấu kín nỗi tổn thương. Việc chỉ trích chính là cơ chế phóng chiếu.
Freud gọi giấc mơ là “con đường hoàng gia dẫn đến vô thức”. Theo ông:
Giấc mơ là cách vô thức biểu đạt mong muốn bị đè nén.
Giấc mơ có hình ảnh biểu tượng – cần giải mã để hiểu ẩn ý thực sự.
Ví dụ: Mơ thấy bị rượt đuổi có thể là biểu hiện của sự lo âu, chạy trốn ký ức bị tổn thương trong quá khứ.
Phân tâm học là nền tảng của liệu pháp phân tâm – phương pháp giúp người bệnh:
Nhận diện những ký ức bị dồn nén.
Gỡ bỏ xung đột vô thức.
Chuyển hóa hành vi lặp đi lặp lại.
Thực tế: Một người luôn chọn bạn đời vô tâm có thể đang lặp lại mô thức tình cảm chưa được chữa lành với cha/mẹ.
Hiểu tâm trí giúp:
Thầy cô biết rằng trẻ em cư xử bướng bỉnh không phải vì cố tình, mà có thể vì đang phản kháng lại cảm giác bị kiểm soát – một xung đột vô thức.
Cha mẹ học cách lắng nghe con, thay vì áp đặt đạo đức từ Superego.
Biết rằng hành vi tiêu cực (như trì hoãn, nghiện ngập) có thể đến từ một cơ chế phòng vệ.
Thực hành viết nhật ký, phân tích giấc mơ, hoặc trị liệu để dần khám phá chính mình.
Nhiều tác phẩm mang dấu ấn phân tâm học rõ rệt.
Dù vĩ đại, Freud không phải không bị chỉ trích:
Quá tập trung vào tình dục.
Dữ liệu dựa trên số ít bệnh nhân.
Tuy nhiên, những nhà tư tưởng sau Freud như:
Carl Jung: mở rộng vô thức thành vô thức tập thể.
Erik Erikson: phát triển 8 giai đoạn tâm lý xã hội.
Alfred Adler: nhấn mạnh đến cảm giác tự ti và động lực vươn lên.
…đã đưa phân tâm học đến gần hơn với thực hành đời sống.
Freud từng nói: "Chúng ta càng làm rõ vô thức, nó càng ít chi phối cuộc đời ta."
Học thuyết phân tâm học không chỉ là một lý thuyết hàn lâm. Nó là chiếc gương phản chiếu bản ngã, là chiếc chìa khóa mở cánh cửa dẫn tới sự chữa lành, là ánh sáng đầu tiên soi rọi vào mê cung tâm trí – nơi chúng ta vừa tổn thương vừa khát khao được yêu thương.
Khi bạn dám đối diện với tầng sâu của chính mình, bạn không chỉ hiểu bản thân, mà còn đủ bao dung để thấu hiểu người khác. Và đó, là món quà lớn nhất mà phân tâm học mang lại.
"Bài viết dành tặng cho tất cả những ai đã và đang đi trên hành trình thấu hiểu chính mình."
#Tìm hiểu phân tâm học# Lê Thị Nam# NamLe
0987500649